lửng lơ

  1. imprécis; vague
    • Lời nói lửng
      parole imprécise
  2. qui ne se prononce pas; qui reste indécis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lửng lơ"

Proverbs and Idioms

lửng lơ
Mây lửng lơ bay trên bầu trời xanh.